Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không khó khăn
Đừng chỉ tra "readily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with little difficulty or trouble
Câu ví dụ
The stains did not wash out as readily as expected .
Các vết bẩn không tẩy sạch dễ dàng như mong đợi.
Luyện tập
"readily" nghĩa là gì?