readily

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "readily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with little difficulty or trouble
✏️
Câu ví dụ
The stains did not wash out as readily as expected .
Các vết bẩn không tẩy sạch dễ dàng như mong đợi.
✅
Luyện tập

"readily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Intention and Resolution