to put to

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trình bày, đề xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to put to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to present a plan or offer to someone for consideration
✏️
Câu ví dụ
The community leaders put the revised plan to the residents for a vote.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đưa ra kế hoạch đã sửa đổi cho cư dân bỏ phiếu.
✅
Luyện tập

"to put to" nghĩa là gì?