frankly

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, không giấu giếm
🎯
Đừng chỉ tra "frankly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is direct and honest
✏️
Câu ví dụ
He addressed the issue frankly, discussing both the positives and negatives .
Anh ấy đã thẳng thắn giải quyết vấn đề, thảo luận cả mặt tích cực và tiêu cực.
✅
Luyện tập

"frankly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này