Nghĩa tiếng Việt
người thừa kế
Đừng chỉ tra "heir" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has the legal right to inherit the property, money, or title of a deceased individual
Câu ví dụ
She was surprised to learn that she was the sole heir to her distant relative 's vast fortune .
Cô ấy ngạc nhiên khi biết rằng mình là người thừa kế duy nhất của khối tài sản khổng lồ từ người họ hàng xa.
Luyện tập
"heir" nghĩa là gì?