Nghĩa tiếng Việt
cánh hoa, lá hoa
Đừng chỉ tra "petal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the parts of a flower that is very soft and is usually colored
Câu ví dụ
The wind blew gently , causing a few petals to fall from the cherry blossom tree .
Gió thổi nhẹ nhàng, khiến một vài cánh hoa rơi từ cây hoa anh đào.
Luyện tập
"petal" nghĩa là gì?