partially

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một phần, phần nào
🎯
Đừng chỉ tra "partially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a limited degree or extent
✏️
Câu ví dụ
The scholarship covered only partially the cost of tuition , leaving the student to seek additional funding .
Học bổng chỉ chi trả một phần chi phí học phí, khiến sinh viên phải tìm kiếm thêm nguồn tài trợ.
✅
Luyện tập

"partially" nghĩa là gì?