Thanksgiving

/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Lễ Tạ ơn, Thanksgiving
🎯
Đừng chỉ tra "Thanksgiving" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a national holiday in the US and Canada when families gather and have a special meal to give thanks to God
✏️
Câu ví dụ
Some people volunteer at soup kitchens on Thanksgiving to help those in need .
Một số người tình nguyện tại các nhà bếp súp vào Lễ Tạ ơn để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"Thanksgiving" nghĩa là gì?