finance

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài chính, ngành tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "finance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the field of economics concerned with the management, allocation, and oversight of money, investments, and other financial assets
✏️
Câu ví dụ
International finance examines currency exchange and global markets .
Tài chính quốc tế nghiên cứu tỷ giá hối đoái và thị trường toàn cầu.
✅
Luyện tập

"finance" nghĩa là gì?