Nghĩa tiếng Việt
ghế sofa, đi văng
Đừng chỉ tra "couch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of furniture that has a soft and comfortable area for two or more people to sit or rest on
Câu ví dụ
The couple spent a lazy Sunday afternoon cuddled up on the couch.
Cặp đôi đã trải qua một buổi chiều Chủ nhật lười biếng ôm ấp trên ghế sofa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"couch" nghĩa là gì?