Nghĩa tiếng Việt
đối thủ, người chống đối
Đừng chỉ tra "opponent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who plays against another player in a game, contest, etc.
Câu ví dụ
Her main opponent in the competition was known for their quick decision-making .
Đối thủ chính của cô ấy trong cuộc thi được biết đến với khả năng ra quyết định nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"opponent" nghĩa là gì?