pillow

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gối, đệm
🎯
Đừng chỉ tra "pillow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bag of cloth, leather, etc. filled with something soft such as feathers, used particularly on a chair for sitting or leaning on
✅
Luyện tập

"pillow" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này