nature

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên nhiên, môi trường tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "nature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
everything that exists or happens on the earth, excluding things that humans make or control
✏️
Câu ví dụ
The changing seasons offer a variety of experiences and beauty in nature.
Các mùa thay đổi mang lại nhiều trải nghiệm và vẻ đẹp trong thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"nature" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather and Nature