hypostyle
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hypostyle, đại sảnh hypostyle
Đừng chỉ tra "hypostyle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large hall with a roof supported by many columns
Câu ví dụ
The Moorish palace had a magnificent hypostyle chamber , its intricately carved columns and arches creating a sense of awe and grandeur .
Cung điện Moorish có một căn phòng hypostyle tráng lệ, những cột và vòm được chạm khắc tinh xảo tạo nên cảm giác kinh ngạc và hùng vĩ.
Luyện tập
"hypostyle" nghĩa là gì?