to blitz
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiến hành một cuộc tấn công chớp nhoáng, thực hiện một blitz
Đừng chỉ tra "to blitz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carry out a sudden and intense military attack
Câu ví dụ
The air force executed a strategic plan to blitz key enemy installations, disrupting their command and control.
Không quân đã thực hiện một kế hoạch chiến lược để blitz các cơ sở then chốt của địch, làm gián đoạn chỉ huy và kiểm soát của họ.
Luyện tập
"to blitz" nghĩa là gì?