to blitz
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiến hành một cuộc tấn công chớp nhoáng, thực hiện một blitz
Đừng chỉ tra "to blitz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carry out a sudden and intense military attack
Câu ví dụ
The air force executed a strategic plan to blitz key enemy installations, disrupting their command and control.
Không quân đã thực hiện một kế hoạch chiến lược để blitz các cơ sở then chốt của địch, làm gián đoạn chỉ huy và kiểm soát của họ.
Luyện tập
"to blitz" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks