Nghĩa tiếng Việt
tiêu huyết khối, làm tan cục máu đông
Đừng chỉ tra "thrombolysis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medical procedure that involves the administration of medication to dissolve blood clots
Câu ví dụ
This hospital has a dedicated thrombolysis team for emergency cases .
Bệnh viện này có một đội tiêu huyết khối chuyên biệt cho các trường hợp khẩn cấp.
Luyện tập
"thrombolysis" nghĩa là gì?