immunology

/ˌɪmjuˈnɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn dịch học, khoa học về miễn dịch
🎯
Đừng chỉ tra "immunology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the branch of medical science that is concerned with the components of the body's immune system
✏️
Câu ví dụ
Studying immunology has provided valuable insights into how allergic reactions occur and how they can be prevented or managed .
Nghiên cứu miễn dịch học đã cung cấp những hiểu biết quý giá về cách các phản ứng dị ứng xảy ra và cách chúng có thể được ngăn ngừa hoặc kiểm soát.
✅
Luyện tập

"immunology" nghĩa là gì?