immunology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
miễn dịch học, khoa học về miễn dịch
Definition (English)
the branch of medical science that is concerned with the components of the body's immune system
Câu ví dụ
Studying immunology has provided valuable insights into how allergic reactions occur and how they can be prevented or managed .
Nghiên cứu miễn dịch học đã cung cấp những hiểu biết quý giá về cách các phản ứng dị ứng xảy ra và cách chúng có thể được ngăn ngừa hoặc kiểm soát.
Luyện tập
"immunology" nghĩa là gì?