Nghĩa tiếng Việt
chi tiêu, đầu tư
Đừng chỉ tra "outlay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sum of money spent
Câu ví dụ
Outlay for utilities increased this year .
Chi tiêu cho các tiện ích đã tăng trong năm nay.
Luyện tập
"outlay" nghĩa là gì?