indigent

/ˈɪndɪdʒənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, túng thiếu
🎯
Đừng chỉ tra "indigent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely poor or in need
✏️
Câu ví dụ
The nonprofit organization aimed to provide support and resources for the indigent community.
Tổ chức phi lợi nhuận nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho cộng đồng nghèo khó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"indigent" nghĩa là gì?