Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, túng thiếu
Đừng chỉ tra "indigent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely poor or in need
Câu ví dụ
The nonprofit organization aimed to provide support and resources for the indigent community.
Tổ chức phi lợi nhuận nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho cộng đồng nghèo khó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
needy phụ thuộc, cần được hỗ trợ t...
Luyện tập
"indigent" nghĩa là gì?