halogen

/ˈhæɫədʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
halogen, nguyên tố halogen
🎯
Đừng chỉ tra "halogen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of chemical element found in Group 17 of the periodic table, known for being highly reactive and commonly used in disinfectants and lights
✏️
Câu ví dụ
The halogens share common properties such as high electronegativity and the ability to gain an electron to achieve a stable electron configuration .
Các halogen có chung các tính chất như độ âm điện cao và khả năng nhận electron để đạt được cấu hình electron ổn định.
✅
Luyện tập

"halogen" nghĩa là gì?