prepaid

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã trả trước, được thanh toán trước
🎯
Đừng chỉ tra "prepaid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
already paid for
✏️
Câu ví dụ
He received a prepaid gift card as a reward for his outstanding performance at work .
Anh ấy nhận được thẻ quà tặng trả trước như một phần thưởng cho thành tích xuất sắc tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"prepaid" nghĩa là gì?