Nghĩa tiếng Việt
đã trả trước, được thanh toán trước
Đừng chỉ tra "prepaid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
already paid for
Câu ví dụ
He received a prepaid gift card as a reward for his outstanding performance at work .
Anh ấy nhận được thẻ quà tặng trả trước như một phần thưởng cho thành tích xuất sắc tại nơi làm việc.
Luyện tập
"prepaid" nghĩa là gì?