stock exchange

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sàn giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán
🎯
Đừng chỉ tra "stock exchange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place in which shares and stocks are traded
✏️
Câu ví dụ
Stock exchanges play a crucial role in the economy by facilitating the allocation of capital and investment opportunities .
Sàn giao dịch chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế bằng cách tạo điều kiện phân bổ vốn và cơ hội đầu tư.
✅
Luyện tập

"stock exchange" nghĩa là gì?