to flee

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy trốn, bỏ chạy
🎯
Đừng chỉ tra "to flee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to escape danger or from a place
✏️
Câu ví dụ
The frightened deer fled as a predator approached .
Con nai sợ hãi bỏ chạy khi một kẻ săn mồi đến gần.
✅
Luyện tập

"to flee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something