to flee
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chạy trốn, bỏ chạy
Đừng chỉ tra "to flee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to escape danger or from a place
Câu ví dụ
The frightened deer fled as a predator approached .
Con nai sợ hãi bỏ chạy khi một kẻ săn mồi đến gần.
Luyện tập
"to flee" nghĩa là gì?