Nghĩa tiếng Việt
dễ bị tổn thương, không được bảo vệ
Đừng chỉ tra "vulnerable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be physically harmed or wounded
Câu ví dụ
The stray dog , injured and alone , appeared vulnerable on the streets .
Con chó hoang, bị thương và cô đơn, trông có vẻ dễ bị tổn thương trên đường phố.
Luyện tập
"vulnerable" nghĩa là gì?