vulnerable

/ˈvəɫnɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ bị tổn thương, không được bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "vulnerable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be physically harmed or wounded
✏️
Câu ví dụ
The stray dog , injured and alone , appeared vulnerable on the streets .
Con chó hoang, bị thương và cô đơn, trông có vẻ dễ bị tổn thương trên đường phố.
✅
Luyện tập

"vulnerable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weakness