to back

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, hỗ trợ
💡
Definition (English)
to support someone or something
✏️
Câu ví dụ
While they were facing difficulties , we were backing them with emotional support .
Trong khi họ đang đối mặt với khó khăn, chúng tôi hỗ trợ họ bằng sự hỗ trợ tinh thần.
Luyện tập

"to back" nghĩa là gì?