to back
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, hỗ trợ
Definition (English)
to support someone or something
Câu ví dụ
While they were facing difficulties , we were backing them with emotional support .
Trong khi họ đang đối mặt với khó khăn, chúng tôi hỗ trợ họ bằng sự hỗ trợ tinh thần.
Luyện tập
"to back" nghĩa là gì?