no kidding
Interjection / Thán từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
không đùa đâu, thật đấy
Đừng chỉ tra "no kidding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to highlight the sincerity or truthfulness of a statement
Câu ví dụ
I was stuck in the rain without an umbrella , and , no kidding , a stranger offered to share theirs .
Tôi bị kẹt dưới mưa mà không có ô, và, không đùa đâu, một người lạ đã đề nghị chia sẻ ô của họ.
Luyện tập
"no kidding" nghĩa là gì?