Nghĩa tiếng Việt
vai chính, diễn viên chính
Đừng chỉ tra "lead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an actor who plays the main role in a play or movie
Câu ví dụ
The lead's charisma and stage presence commanded attention whenever he stepped onto the stage .
Sự cuốn hút và phong thái sân khấu của diễn viên chính đã thu hút sự chú ý mỗi khi anh ấy bước lên sân khấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
track đường ray, thanh ray
Luyện tập
"lead" nghĩa là gì?