incentive

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
động lực, tiền thưởng
🎯
Đừng chỉ tra "incentive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a payment or concession to encourage someone to do something specific
✏️
Câu ví dụ
The government introduced subsidies as an incentive for farmers to adopt sustainable agricultural practices .
Chính phủ đã giới thiệu các khoản trợ cấp như một động lực để nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"incentive" nghĩa là gì?