Nghĩa tiếng Việt
động lực, tiền thưởng
Đừng chỉ tra "incentive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a payment or concession to encourage someone to do something specific
Câu ví dụ
The government introduced subsidies as an incentive for farmers to adopt sustainable agricultural practices .
Chính phủ đã giới thiệu các khoản trợ cấp như một động lực để nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
bonus tiền thưởng, tiền bonus
Luyện tập
"incentive" nghĩa là gì?