Nghĩa tiếng Việt
cân bằng
Đừng chỉ tra "equilibrium" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a balanced state between opposing influences or powers
Câu ví dụ
After a period of rapid growth , the economy is now moving toward a new state of equilibrium with steady but modest increases .
Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, nền kinh tế hiện đang hướng tới một trạng thái cân bằng mới với mức tăng ổn định nhưng khiêm tốn.
Luyện tập
"equilibrium" nghĩa là gì?