equilibrium

/ˌikwəˈɫɪbɹiəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cân bằng
🎯
Đừng chỉ tra "equilibrium" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a balanced state between opposing influences or powers
✏️
Câu ví dụ
After a period of rapid growth , the economy is now moving toward a new state of equilibrium with steady but modest increases .
Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, nền kinh tế hiện đang hướng tới một trạng thái cân bằng mới với mức tăng ổn định nhưng khiêm tốn.
✅
Luyện tập

"equilibrium" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Finance