to advocate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "to advocate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to publicly support or recommend something
✏️
Câu ví dụ
Parents often advocate for improvements in the education system for the benefit of their children .
Cha mẹ thường ủng hộ cải tiến trong hệ thống giáo dục vì lợi ích của con cái họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to advocate" nghĩa là gì?