to advocate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, bảo vệ
Đừng chỉ tra "to advocate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly support or recommend something
Câu ví dụ
Parents often advocate for improvements in the education system for the benefit of their children .
Cha mẹ thường ủng hộ cải tiến trong hệ thống giáo dục vì lợi ích của con cái họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to recommend giới thiệu, khuyên
Luyện tập
"to advocate" nghĩa là gì?