to reuse
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tái sử dụng, tái chế
Đừng chỉ tra "to reuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use something once more, usually for a different purpose
Câu ví dụ
They reused glass bottles as decorative vases for the wedding centerpieces .
Họ đã tái sử dụng chai thủy tinh làm lọ trang trí cho trung tâm bàn tiệc cưới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to recycle tái chế, tái sử dụng
Luyện tập
"to reuse" nghĩa là gì?