to reuse

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái sử dụng, tái chế
🎯
Đừng chỉ tra "to reuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use something once more, usually for a different purpose
✏️
Câu ví dụ
They reused glass bottles as decorative vases for the wedding centerpieces .
Họ đã tái sử dụng chai thủy tinh làm lọ trang trí cho trung tâm bàn tiệc cưới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to reuse" nghĩa là gì?