subsidy

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trợ cấp, hỗ trợ tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "subsidy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money that a government or organization pays to lower the costs of producing goods or providing services so that prices do not increase
✏️
Câu ví dụ
The arts organization relies on government subsidies to fund its cultural programs and events .
Tổ chức nghệ thuật dựa vào các khoản trợ cấp của chính phủ để tài trợ cho các chương trình và sự kiện văn hóa của mình.
✅
Luyện tập

"subsidy" nghĩa là gì?