Nghĩa tiếng Việt
trợ cấp, hỗ trợ tài chính
Đừng chỉ tra "subsidy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money that a government or organization pays to lower the costs of producing goods or providing services so that prices do not increase
Câu ví dụ
The arts organization relies on government subsidies to fund its cultural programs and events .
Tổ chức nghệ thuật dựa vào các khoản trợ cấp của chính phủ để tài trợ cho các chương trình và sự kiện văn hóa của mình.
Luyện tập
"subsidy" nghĩa là gì?