to flourish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, thịnh vượng
Đừng chỉ tra "to flourish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly grow in a successful way
Câu ví dụ
The community garden flourished thanks to the dedication and hard work of its volunteers .
Khu vườn cộng đồng phát triển mạnh nhờ sự tận tụy và làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to wave vẫy tay, vẫy tay chào
Luyện tập
"to flourish" nghĩa là gì?