to flourish

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, thịnh vượng
🎯
Đừng chỉ tra "to flourish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to quickly grow in a successful way
✏️
Câu ví dụ
The community garden flourished thanks to the dedication and hard work of its volunteers .
Khu vườn cộng đồng phát triển mạnh nhờ sự tận tụy và làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to flourish" nghĩa là gì?