Nghĩa tiếng Việt
chú rể, tân lang
Đừng chỉ tra "bridegroom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man on his wedding day or just before or after it
Câu ví dụ
The bridegroom gave a heartfelt speech during the wedding reception .
Chú rể đã có một bài phát biểu chân thành trong tiệc cưới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
groom chú rể, tân lang
Luyện tập
"bridegroom" nghĩa là gì?