golden years

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
những năm vàng, tuổi già
🎯
Đừng chỉ tra "golden years" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time in which someone no longer works due to old age
✏️
Câu ví dụ
He moved to a quiet countryside house to enjoy his golden years.
Ông chuyển đến một ngôi nhà ở nông thôn yên tĩnh để tận hưởng những năm tháng vàng son của mình.
✅
Luyện tập

"golden years" nghĩa là gì?