golden years
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
những năm vàng, tuổi già
Đừng chỉ tra "golden years" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of time in which someone no longer works due to old age
Câu ví dụ
He moved to a quiet countryside house to enjoy his golden years.
Ông chuyển đến một ngôi nhà ở nông thôn yên tĩnh để tận hưởng những năm tháng vàng son của mình.
Luyện tập
"golden years" nghĩa là gì?