cab driver

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài xế taxi, tài xế
🎯
Đừng chỉ tra "cab driver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose job is driving a taxi
✏️
Câu ví dụ
He asked the cab driver to turn up the music during the long ride .
Anh ấy yêu cầu tài xế taxi bật nhạc to hơn trong suốt chuyến đi dài.
✅
Luyện tập

"cab driver" nghĩa là gì?