cab driver
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tài xế taxi, tài xế
Đừng chỉ tra "cab driver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is driving a taxi
Câu ví dụ
He asked the cab driver to turn up the music during the long ride .
Anh ấy yêu cầu tài xế taxi bật nhạc to hơn trong suốt chuyến đi dài.
Luyện tập
"cab driver" nghĩa là gì?