Nghĩa tiếng Việt
người bán hoa, thợ cắm hoa
Đừng chỉ tra "florist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is arranging and selling flowers
Câu ví dụ
The florist offered advice on how to care for the flowers to make them last longer .
Người bán hoa đã đưa ra lời khuyên về cách chăm sóc hoa để chúng tươi lâu hơn.
Luyện tập
"florist" nghĩa là gì?