florist

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bán hoa, thợ cắm hoa
🎯
Đừng chỉ tra "florist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose job is arranging and selling flowers
✏️
Câu ví dụ
The florist offered advice on how to care for the flowers to make them last longer .
Người bán hoa đã đưa ra lời khuyên về cách chăm sóc hoa để chúng tươi lâu hơn.
✅
Luyện tập

"florist" nghĩa là gì?