Nghĩa tiếng Việt
tiền lương, tiền công
Đừng chỉ tra "wage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
money that a person earns, daily or weekly, in exchange for their work
Câu ví dụ
The government implemented policies to ensure fair wages and improve living standards for workers.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đảm bảo tiền lương công bằng và cải thiện mức sống cho người lao động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"wage" nghĩa là gì?