to stand by
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đứng về phía, ủng hộ
Đừng chỉ tra "to stand by" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remain loyal to or supportive of someone, particularly during a hard time
Câu ví dụ
Even when things got tough , she knew her friends would always stand by her .
Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy biết rằng bạn bè của mình sẽ luôn ở bên cạnh.
Luyện tập
"to stand by" nghĩa là gì?