to stand by

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng về phía, ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "to stand by" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remain loyal to or supportive of someone, particularly during a hard time
✏️
Câu ví dụ
Even when things got tough , she knew her friends would always stand by her .
Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy biết rằng bạn bè của mình sẽ luôn ở bên cạnh.
✅
Luyện tập

"to stand by" nghĩa là gì?