Nghĩa tiếng Việt
mụn, vết
Đừng chỉ tra "spot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small red raised mark on the skin, often on the face
Câu ví dụ
Sunscreen can help prevent spots caused by sunburn.
Kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa các vết do cháy nắng gây ra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"spot" nghĩa là gì?