to tour
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lưu diễn, đi lưu diễn
Đừng chỉ tra "to tour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel to different places to perform, such as putting on a concert
Câu ví dụ
The pop sensation will tour Asia , performing in arenas and stadiums .
Hiện tượng nhạc pop sẽ lưu diễn ở châu Á, biểu diễn tại các đấu trường và sân vận động.
Luyện tập
"to tour" nghĩa là gì?