to tour

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu diễn, đi lưu diễn
🎯
Đừng chỉ tra "to tour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel to different places to perform, such as putting on a concert
✏️
Câu ví dụ
The pop sensation will tour Asia , performing in arenas and stadiums .
Hiện tượng nhạc pop sẽ lưu diễn ở châu Á, biểu diễn tại các đấu trường và sân vận động.
✅
Luyện tập

"to tour" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Travelling