Facebook

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Facebook
🎯
Đừng chỉ tra "Facebook" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a social media platform that is very popular
✏️
Câu ví dụ
The event details were shared on Facebook for everyone to RSVP .
Chi tiết sự kiện đã được chia sẻ trên Facebook để mọi người có thể xác nhận tham dự.
✅
Luyện tập

"Facebook" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Internet and Websites