to grant

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp, ban cho
🎯
Đừng chỉ tra "to grant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let someone have something, especially something that they have requested
✏️
Câu ví dụ
The government granted permission to build on the land .
Chính phủ đã cấp phép xây dựng trên đất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to grant" nghĩa là gì?