to grant
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cấp, ban cho
Đừng chỉ tra "to grant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let someone have something, especially something that they have requested
Câu ví dụ
The government granted permission to build on the land .
Chính phủ đã cấp phép xây dựng trên đất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to award trao giải, tặng thưởng
Luyện tập
"to grant" nghĩa là gì?