E-ticket

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vé điện tử, e-vé
🎯
Đừng chỉ tra "E-ticket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an online ticket that can be received electronically instead of a paper ticket
✏️
Câu ví dụ
He scanned his E-ticket at the airport for quick boarding .
Anh ấy quét Vé điện tử của mình tại sân bay để lên máy bay nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"E-ticket" nghĩa là gì?