E-ticket
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vé điện tử, e-vé
Đừng chỉ tra "E-ticket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an online ticket that can be received electronically instead of a paper ticket
Câu ví dụ
He scanned his E-ticket at the airport for quick boarding .
Anh ấy quét Vé điện tử của mình tại sân bay để lên máy bay nhanh chóng.
Luyện tập
"E-ticket" nghĩa là gì?