satellite

/ˈsætəˌɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vệ tinh, thiết bị vũ trụ
🎯
Đừng chỉ tra "satellite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object sent into space to travel around the earth and send or receive information
✏️
Câu ví dụ
He studied images sent by a satellite in space .
Ông đã nghiên cứu những hình ảnh được gửi bởi một vệ tinh trong không gian.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"satellite" nghĩa là gì?