Nghĩa tiếng Việt
vệ tinh, thiết bị vũ trụ
Đừng chỉ tra "satellite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object sent into space to travel around the earth and send or receive information
Câu ví dụ
He studied images sent by a satellite in space .
Ông đã nghiên cứu những hình ảnh được gửi bởi một vệ tinh trong không gian.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
planet hành tinh, thiên thể
Luyện tập
"satellite" nghĩa là gì?