rip-off

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, hớ
🎯
Đừng chỉ tra "rip-off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that costs a lot more than its real value
✏️
Câu ví dụ
Be careful when shopping online ; some deals are just rip-offs with inflated prices .
Hãy cẩn thận khi mua sắm trực tuyến; một số ưu đãi chỉ là lừa đảo với giá cả bị thổi phồng.
✅
Luyện tập

"rip-off" nghĩa là gì?