Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, chỉ đạo
Đừng chỉ tra "guideline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a principle or instruction based on which a person should behave or act in a particular situation
Câu ví dụ
The teacher provided clear guidelines for completing the research project , including deadlines and formatting requirements .
Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn rõ ràng để hoàn thành dự án nghiên cứu, bao gồm thời hạn và yêu cầu định dạng.
Luyện tập
"guideline" nghĩa là gì?