guideline

/ˈɡaɪdˌɫaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, chỉ đạo
🎯
Đừng chỉ tra "guideline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a principle or instruction based on which a person should behave or act in a particular situation
✏️
Câu ví dụ
The teacher provided clear guidelines for completing the research project , including deadlines and formatting requirements .
Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn rõ ràng để hoàn thành dự án nghiên cứu, bao gồm thời hạn và yêu cầu định dạng.
✅
Luyện tập

"guideline" nghĩa là gì?