oxygen

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ôxy, O₂
🎯
Đừng chỉ tra "oxygen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chemical element in gas form with no color that living things need for breathing
✏️
Câu ví dụ
Blood transports oxygen from the lungs to the tissues of the body .
Máu vận chuyển oxy từ phổi đến các mô của cơ thể.
✅
Luyện tập

"oxygen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World