Nghĩa tiếng Việt
ôxy, O₂
Đừng chỉ tra "oxygen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a chemical element in gas form with no color that living things need for breathing
Câu ví dụ
Blood transports oxygen from the lungs to the tissues of the body .
Máu vận chuyển oxy từ phổi đến các mô của cơ thể.
Luyện tập
"oxygen" nghĩa là gì?