to taste
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nếm, có vị
Đừng chỉ tra "to taste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a specific flavor
Câu ví dụ
The pastry tasted of flaky butter and sweet cinnamon , melting in your mouth .
Bánh ngọt có vị bơ béo và quế ngọt, tan chảy trong miệng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to savor thưởng thức, hưởng thụ
Luyện tập
"to taste" nghĩa là gì?