some

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Một số
🎯
Đừng chỉ tra "some" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express an unspecified amount or number of something
✏️
Câu ví dụ
I need some sugar for my coffee .
Tôi cần một ít đường cho cà phê của tôi.
✅
Luyện tập

"some" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree