Nghĩa tiếng Việt
chất lỏng, dịch thể
Đừng chỉ tra "liquid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of a substance that is without shape and can flow easily
Câu ví dụ
The lava flowing from the volcano resembled a molten liquid.
Dung nham chảy từ núi lửa giống như một chất lỏng nóng chảy.
Luyện tập
"liquid" nghĩa là gì?